月牙

yuè yáNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

crescent moon

月牙兜儿
yuè yá dōu ér
Crescent pocket
月牙儿弯挂在天边。
yuè yá ér wān guà zài tiān biān
A crescent moon hangs curved on the horizon.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【月牙】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi