与共

【與共】
yǔ gòng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to experience together with sb

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【与共】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi