语言

【語言】
yǔ yán
Urutan Goresan
Definisi
1.

language; CL:門|门[men2],種|种[zhong3]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【语言】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi