华
HuaVoca在台
HSK 1VERB
UNKNOWN5 contoh
1.
ada; hidup; eksis
请在前台领取您的名牌。
Vui lòng lấy thẻ tên của bạn tại quầy lễ tân.
请在前台登记姓名。
Vui lòng đăng ký tên của bạn tại quầy lễ tân.
我已经在前台退房了。
Tôi đã trả phòng ở quầy lễ tân rồi.
你真幸福,父母都还在。
Anda benar-benar beruntung, orang tua Anda masih hidup.
那张照片现在还在。
Foto itu sekarang masih ada.