再度

zài dù HSK 7-9ADVERB
Urutan Goresan
Kata Keterangan (Adverbia)5 contoh
1.

kedua kalinya; sekali lagi

屋里的空气再度紧张了。
wū li de kōngqì zàidù jǐnzhāngle.
Sự căng thẳng lại bao trùm căn phòng.
她明年将再度参加竞选。
tā míngnián jiāng zàidù cānjiā jìngxuǎn.
Năm tới cô ấy sẽ lại tham gia tranh cử.
风暴更猛烈地再度肆虐。
fēngbào gèng měngliè de zàidù sìnüè.
Cơn bão lại lần nữa tàn phá dữ dội hơn.
机构再度调整。
jīgòu zàidù tiáozhěng
Struktur disesuaikan untuk kedua kalinya.
谈判再度破裂。
tánpàn zàidù pòliè
Negosiasi gagal (gagal) untuk kedua kalinya.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【再度】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi