再临

【再臨】
zài línVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

to come again

这次我不会再临阵脱逃了。
zhècì wǒ bùhuì zài línzhèntuōtáo le
I'm not running this time.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【再临】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi