在一起

zài yī qǐFrasa
Urutan Goresan
Frasa2 contoh
1.

together

他们在一起三年了。
tāmen zài yīqǐ sān niánle.
They have been together for three years.
他们决定在一起了。
tāmen juédìng zài yīqǐle.
They have decided to be together.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【在一起】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi