早晨

zǎo chén
Urutan Goresan
Definisi
1.

early morning; also pr. [zao3chen5]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【早晨】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi