华
Hua
Voca
🔑
Kamus
长大
【長大】
zhǎng dà
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
长
大
Definisi
1.
to grow up
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【长大】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat