掌声

【掌聲】
zhǎng shēng HSK 6NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

tepuk tangan

掌声响彻整个礼堂。
zhǎng shēng xiǎng chè zhěng gè lǐ táng
Tepuk tangan bergema di seluruh aula.
演出结束后,掌声雷动。
yǎnchū jiéshù hòu, zhǎngshēng léidòng.
Setelah pertunjukan berakhir, tepuk tangan bergemuruh.
她用掌声表达了感谢。
tā yòng zhǎngshēng biǎodále gǎnxiè.
Dia menggunakan tepuk tangan untuk menyatakan terima kasih.
掌声噼里啪啦响起来。
zhǎngshēng pīlipālā xiǎngqǐlái.
Tepuk tangan bergemuruh.
当终场落幕的时候, 在观众中响起了热烈的掌声。
dāng zhōngchǎng luòmù de shíhou, zài guānzhòng zhōng xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.
Saat tirai ditutup pada akhir pertunjukan, tepuk tangan meriah dari penonton masih terdengar.
他们的努力赢得掌声。
tāmen de nǔlì yíngdé zhǎngshēng.
Những nỗ lực của họ đã được hoan nghênh.
她的演讲引来掌声。
tā de yǎnjiǎng yǐn lái zhǎngshēng.
Bài phát biểu của cô đã thu hút được những tràng pháo tay.
他赢得了满堂掌声。
tā yíngdéle mǎntáng zhǎngshēng.
Anh ấy đã giành được một tràng pháo tay.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【掌声】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi