站起来

【站起來】
zhàn qǐ lai
Urutan Goresan
Definisi
1.

to stand up

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【站起来】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi