着急

【著急】
zháo jí
Urutan Goresan
Definisi
1.

to worry; to feel anxious; to feel a sense of urgency; to be in a hurry; Taiwan pr. [zhao1ji2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【着急】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi