这般

【這般】
zhè bānVERB, ADVERB
Urutan Goresan
VERB, ADVERB3 contoh
1.

such; so; like this

这般大小
zhè bān dà xiǎo
This size; this big
如此这般
rú cǐ zhè bān
Thus and thus; thus and so
这般仔细
zhè bān zǐ xì
So careful

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【这般】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi