睁开

【睜開】
zhēng kāiVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

to open (one's eyes)

现在我要那个小女孩睁开双眼。
xiànzài wǒyào nàgè xiǎonv̌hái zhēngkāi shuāngyǎn
I'm gonna ask the little girl to open her eyes.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【睁开】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi