正确

【正確】
zhèng què HSK 2ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Sifat (Adjektiva)8 contoh
1.

benar; tepat; akurat

你的答案是正确的。
nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.
Jawaban Anda benar.
他的方法非常正确。
tā de fāngfǎ fēicháng zhèngquè.
Metodenya sangat tepat.
请告诉我正确的答案。
qǐng gàosù wǒ zhèngquè de dá'àn.
Silakan beri tahu saya jawaban yang benar.
学习正确的发声法很重要。
Xuéxí zhèngquè de fāshēng fǎ hěn zhòngyào.
Belajar cara pengucapan yang benar sangat penting.
请检查底线报警设置是否正确。
Qǐng jiǎnchá dǐxiàn bàojǐng shèzhì shìfǒu zhèngquè.
Silakan periksa apakah pengaturan alarm garis bawah sudah benar.
你的回答完全正确。
nǐ de huídá wánquán zhèngquè.
Câu trả lời của bạn là hoàn toàn chính xác.
你的决定是正确的。
nǐ de juédìng shì zhèngquè de.
Quyết định của bạn là chính xác.
正确打钩,错误打叉。
zhèngquè dǎgōu, cuòwù dǎ chā.
Đánh dấu vào những cái đúng và gạch chéo những cái sai.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【正确】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi