华
Hua
Voca
🔑
Kamus
真实
【真實】
zhēn shí
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
真
实
Definisi
1.
true; real
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【真实】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat