华
HuaVoca珍重
HSK 7-9VERB
Kata Kerja (Verba)6 contoh
1.
menghargai; menghormati; memandang tinggi
她珍重自己的名誉。
Dia menghargai kehormatannya.
我们珍重这段关系。
Kami menghargai hubungan ini.
珍重你得到的机会。
Hargai kesempatan yang Anda dapatkan.
她珍重每一次机会。
Cô trân trọng mọi cơ hội.
珍重那些关心你的人。
Hãy trân trọng những người quan tâm đến bạn.
他对传统文化十分珍重。
Ông rất trân trọng văn hóa truyền thống.
Kata Kerja (Verba)6 contoh
2.
jaga diri; jaga kesehatan (ucapan)
每次告别,我都说珍重。
Setiap kali berpisah, saya selalu mengatakan "jaga diri".
他离开时对我说珍重。
Dia pergi dan berkata kepada saya "jaga diri baik-baik".
请珍重身体,注意休息。
Tolong jaga kesehatan, perhatikan istirahat.
珍重身体,保重自己。
Hãy chăm sóc cơ thể và bản thân bạn.
离开时请珍重自己。
Hãy chăm sóc bản thân khi bạn rời đi.
他让我珍重自己的身体。
Anh ấy khiến tôi trân trọng cơ thể mình.