华
HuaVoca这些
【這些】 HSK 1PRONOUN
Kata Ganti (Pronomina)6 contoh
1.
yang... ini; beberapa... ini
这些货品定价过高。
Những mặt hàng này có giá quá cao.
这些房子盖得结实。
Những ngôi nhà này được xây dựng tốt.
这些日子老下雨。
Những ngày này trời mưa rất nhiều.
这些花很漂亮。
Bunga-bunga ini sangat indah.
这些菜很好吃。
Makanan ini sangat enak.
这些书是我的。
Buku-buku ini milik saya.