众生

【眾生】
zhòng shēngNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

all living creatures

芸芸众生
yún yún zhòng shēng
All living things; all mortal beings

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【众生】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi