华
HuaVoca桩桩件件
【樁樁件件】 HSK 2MEASURE WORD
NOUN4 contoh
1.
peristiwa-peristiwa di masa lalu
桥桩
cọc cầu
把马拴在桩子上。
Buộc ngựa vào cọc.
桩桩件件都要记清楚。
Setiap barang harus diingat dengan jelas.
木桩
cọc gỗ
NOUN2 contoh
2.
[for events, affairs, deals, etc.]
一桩大事
một sự kiện lớn
一桩买卖
một thỏa thuận
NOUN2 contoh
3.
pole
打桩
đóng cọc
拴牛桩
cọc buộc gia súc
MEASURE WORD3 contoh
4.
used for things
一桩小事
một vấn đề tầm thường
一桩生意
một doanh nghiệp
一桩要案
Một vụ án quan trọng