华
Hua
Voca
🔑
Kamus
转身
【轉身】
zhuǎn shēn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
转
身
Definisi
1.
(of a person) to turn round; to face about; (of a widow) to remarry (archaic)
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【转身】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat