注定

【註定】
zhù dìng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to foreordain; to be bound to; to be destined to; to be doomed to; inevitably

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【注定】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi