竹马

【竹馬】
zhú mǎ
Urutan Goresan
Definisi
1.

bamboo stick used as a toy horse

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【竹马】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi