华
Hua
Voca
🔑
Kamus
纵使
【縱使】
zòng shǐ
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
纵
使
Definisi
1.
even if; even though
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【纵使】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat