华
HuaVoca坐下
HSK 1VERB
Kata Kerja (Verba)6 contoh
1.
duduk; duduk ke bawah
“坐下” 她干脆地说。
"Ngồi xuống đi" cô nói đơn giản.
她点头示意我们坐下。
Cô ấy gật đầu và ra hiệu cho chúng tôi ngồi xuống.
请坐下来戴这副镜子。
Hãy ngồi xuống và đeo chiếc gương này vào.
我们凑一凑,坐下吧。
Mari kita mendekat sedikit, duduklah.
请坐下!
Silakan duduk!
大家坐下吧。
Silakan duduk, semuanya.