坐下

zuò xia HSK 1VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)6 contoh
1.

duduk; duduk ke bawah

“坐下” 她干脆地说。
“zuò xià” tā gāncuì de shuō.
"Ngồi xuống đi" cô nói đơn giản.
她点头示意我们坐下。
tā diǎntóu shìyì wǒmen zuò xià.
Cô ấy gật đầu và ra hiệu cho chúng tôi ngồi xuống.
请坐下来戴这副镜子。
qǐng zuò xiàlái dài zhè fù jìngzi.
Hãy ngồi xuống và đeo chiếc gương này vào.
我们凑一凑,坐下吧。
wǒmen còu yī còu, zuò xià ba.
Mari kita mendekat sedikit, duduklah.
请坐下!
qǐng zuòxià!
Silakan duduk!
大家坐下吧。
dàjiā zuòxià ba.
Silakan duduk, semuanya.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【坐下】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi