华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
清华
【清華】
Qīng huá
NOUN
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
清
华
Noun
1.
Tsinghua; Tsinghua University
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【清华】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View