Cara baca lainnya:

青山

Qīng shān
Urutan Goresan
Definisi
1.

see 青山區|青山区[Qing1 shan1 Qu1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【青山】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi