华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
爱才
【愛才】
ài cái
HSK 1
VERB
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
爱
才
COMMON IDIOM, NEUTRAL
1 examples
1.
to have a strong desire for talent
公司非常爱才,重用人才。
Gōngsī fēicháng ài cái, zhòngyòng réncái.
Công ty rất yêu quý tài năng, trọng dụng nhân tài.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【爱才】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View