▼ n
1. lover; dollbaby; acushla; macushla
他非常爱他的爱人。
Anh ấy rất yêu thương vợ.
她和爱人一起去旅行。
Anh ấy đi du lịch với vợ.
我介绍一下, 这是我爱人。
Xin giới thiệu một chút, đây là nhà tôi.
他为爱人准备惊喜。
He prepared a surprise for his lover.
爱人对她非常关心。
Her lover cares about her very much.
▼ n
1. spouse
爱人对她非常关心。
Người yêu rất quan tâm cô ấy.
他为爱人准备惊喜。
Anh ấy chuẩn bị bất ngờ cho người yêu.
他非常爱他的爱人。
He loves his wife very much.
她和爱人一起去旅行。
She went on a trip with her spouse.
▼ Usage note
1. pronounced [ài rén] in Taiwan
Illustration
