爱人

✔
[ ài ren ] [ 愛人 ]
Level: HSK 2

▼ n

1. lover; dollbaby; acushla; macushla

他非常爱他的爱人。
tā fēicháng ài tā de àiren.
Anh ấy rất yêu thương vợ.
她和爱人一起去旅行。
tā hé àiren yīqǐ qù lǚxíng.
Anh ấy đi du lịch với vợ.
我介绍一下, 这是我爱人。
Wǒ jièshào yīxià, zhè shì wǒ àiren.
Xin giới thiệu một chút, đây là nhà tôi.
他为爱人准备惊喜。
tā wèi àirén zhǔnbèi jīngxǐ.
He prepared a surprise for his lover.
爱人对她非常关心。
àirén duì tā fēicháng guānxīn.
Her lover cares about her very much.

▼ n

1. spouse

爱人对她非常关心。
àiren duì tā fēicháng guānxīn.
Người yêu rất quan tâm cô ấy.
他为爱人准备惊喜。
tā wèi àiren zhǔnbèi jīngxǐ.
Anh ấy chuẩn bị bất ngờ cho người yêu.
他非常爱他的爱人。
tā fēicháng ài tā de àirén.
He loves his wife very much.
她和爱人一起去旅行。
tā hé àirén yīqǐ qù lǚxíng.
She went on a trip with her spouse.

▼ Usage note

1. pronounced [ài rén] in Taiwan

Illustration

爱人