华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
爸爸
bà ba
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
爸
爸
Noun
1.
(coll.) father; dad; CL:位[wei4]
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【爸爸】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View