别人

✔
[ bié ren ] [ 別人 ]
Level: HSK 1

▼ pro

1. others; other people

认真考虑别人的意见。
rènzhēn kǎolǜ biérén de yìjiàn.
Carefully consider other people's opinions.
别人的意见对我很重要。
biérén de yìjiàn duì wǒ hěn zhòngyào.
Other people's opinions are very important to me.
她一味模仿别人。
tā yīwèi mófǎng biérén.
She insists on imitating others.
别人怎么看我不重要。
biérén zěnme kàn wǒ bù zhòng yào.
Người ta nghĩ gì về tôi không quan trọng.
别人的想法跟我不一样。
biérén de xiǎngfǎ gēn wǒ bù yīyàng.
Ý nghĩ của người ta không giống tôi.
别人会支持你的选择。
biérén huì zhīchí nǐ de xuǎnzé.
Người ta sẽ ủng hộ lựa chọn của bạn.

▼ n

1. others; people; other people

别人的成功激励了我。
biérén de chénggōng jīlìle wǒ.
The success of others has inspired me.
别人都认为这是一个好主意。
biérén dōu rènwéi zhè shì yīgè hǎo zhǔyì.
Everyone else thinks this is a good idea.
别人都去了,他没去。
biérén dōu qùle, tā méi qù.
Mọi người khác đều đi rồi, anh ấy không đi.
别人的意见也很重要。
biérén de yìjiàn yě hěn zhòngyào.
Ý kiến của người khác cũng rất quan trọng.
他总是担心别人的看法。
tā zǒng shì dānxīn biérén de kànfǎ.
Anh ấy luôn lo lắng về cách nhìn của người khác.

Illustration

别人