华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
比翼
bǐ yì
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
比
翼
Definition
1.
(flying) wing to wing
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【比翼】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Dark Mode
View