曾经✔[ céng jīng ] [ 曾經 ] 🎙️ Pronunciation ☆ Save wordLevel: HSK 3▼ adv1. once🔊 我曾经做过小学教师。wǒ céngjīng zuòguò xiǎoxué jiàoshī.I used to be a primary school teacher.🔊 他曾经说过这件事。tā céngjīng shuōguò zhè jiàn shì.He has mentioned this before.🔊 她曾经爱过我。tā céngjīng àiguò wǒ.She once loved me.🔊 我们曾经是最好的朋友。wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu.Chúng tôi từng là bạn rất thân.🔊 准噶尔曾经很强大。zhǔngá'ěr céngjīng hěn qiángdà.Chuẩn Cát Nhĩ từng rất mạnh.Illustration