成为

✔
[ chéng wéi ] [ 成為 ]
Level: HSK 2

▼ v

1. become; turn into; prove to be

这本书成为了畅销书。
zhè běn shū chéngwéile chàngxiāo shū.
This book has become a bestseller.
她希望成为一名医生。
tā xīwàng chéngwéi yī míng yīshēng.
She hopes to become a doctor.
他终于成为了一位冠军。
tā zhōngyú chéngwéile yī wèi guànjūn.
He has finally become a champion.
他想成为大人物。
tā xiǎng chéngwéi dàrénwù.
Anh ấy muốn trở thành người có danh vọng.

Illustration

成为