出去

✔
[ chū qù ]
Level: HSK 1

▼ v

1. go out; get out

我想出去散步。
wǒ xiǎng chūqù sànbù.
I want to go out for a walk.
我们出去玩吧!
wǒmen chūqù wán ba!
Let’s go out and have fun!
我们得赶紧出去。
wǒmen dé gǎnjǐn chūqù.
We have to get out quickly.
孩子们都出去玩了。
háizimen dōu chūqù wánle.
Bọn trẻ đều ra ngoài chơi rồi.
你想出去玩解闷儿吗?
nǐ xiǎng chūqù wán jiěmènr ma?
Bạn có muốn ra ngoài chơi để giải tỏa sự nhàm chán không?

Illustration

出去