华
HuaVoca出现
【出現】 HSK 2VERB
Kata Kerja (Verba)5 contoh
1.
muncul; tampil
近年来出现了许多优秀作品。
Nhiều tác phẩm xuất sắc đã xuất hiện trong những năm gần đây.
我们工作中出现了不少问题。
Nhiều vấn đề đã phát sinh trong công việc của chúng tôi.
近年来出现了许多作品。
Dalam beberapa tahun terakhir, banyak karya telah muncul.
我等了许久他才出现。
Saya menunggu lama sekali baru dia muncul.
我们工作中出现了问题。
Dalam proses kerja, kami mengalami beberapa masalah.