华
Hua
Voca
🔑
Kamus
刺破
cì pò
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
刺
破
VERB
1 contoh
1.
to pierce; to puncture
我不小心刺破轮胎了。
Wǒ bù xiǎo xīn cì pò lún tāi le
I accidentally punctured (the) tire.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【刺破】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat