此时此刻

【此時此刻】
cǐ shí cǐ kèNOUN
Stroke Order
NOUN1 examples
1.

at this very moment

我只想此时此刻安静。
wǒ zhǐ xiǎng cǐ shí cǐ kè ān jìng
I just want to be quiet at this very moment.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【此时此刻】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap