道路

dào lù
Urutan Goresan
Definisi
1.

road; path; way; CL:條|条[tiao2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【道路】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi