冻僵

【凍僵】
dòng jiāngVERB
Stroke Order
VERB
1.

frozen stiff; numb with cold

No examples available for this definition.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冻僵】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap