华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
冻僵
【凍僵】
dòng jiāng
VERB
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
冻
僵
VERB
1.
frozen stiff; numb with cold
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冻僵】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View