动听

✔
[ dòng tīng ] [ 動聽 ]
Level: HSK 7-9

▼ adj

1. interesting to listen to; pleasant to listen to

这首曲子听起来格外动听。
zhè shǒu qǔzǐ tīng qǐlái géwài dòngtīng.
This song sounds particularly beautiful.
我从来没听过这么动听的曲子!
wǒ cónglái méi tīngguò zhème dòngtīng de qǔzi!
I have never heard prettier compositions!
他能把极平常之事说得十分动听。
tā néng bǎ jí píngcháng zhī shì shuō dé shífēn dòngtīng.
He can sweeten the ordinary things.
她的歌声非常动听。
tā de gēshēng fēicháng dòngtīng.
Giọng hát của cô ấy rất hay.
他演讲得如此动听。
tā yǎnjiǎng dé rúcǐ dòngtīng.
Bài phát biểu của anh ấy rất cuốn hút.
乐曲的旋律优美动听极了。
yuèqǔ de xuánlǜ yōuměi dòngtīng jíle.
Giai điệu của bản nhạc thật du dương và dễ nghe.

Illustration

动听