华
HuaVoca动物
【動物】 HSK 2NOUN
UNKNOWN6 examples
1.
edentated
动物的型态各不相同。
Bentuk hewan berbeda-beda.
动物园里有一只大象。
Di kebun binatang ada seekor gajah.
我喜欢可爱的动物。
Tôi thích những con vật dễ thương.
动物园里有很多动物。
Có rất nhiều động vật trong sở thú.
保护动物是我们的责任。
Bảo vệ động vật là trách nhiệm của chúng ta.
这种动物在世界上不多。
Loài động vật này trên thế giới rất hiếm.