对不起

【對不起】
duì bu qǐ HSK 1VERB
Stroke Order
SENTENCE4 examples
1.

sorry

对不起! 是我的错。
duìbùqǐ! shì wǒ de cuò.
I'm sorry! It's my fault.
对不起,让您久等了。
dùibuqǐ,ràng nín jǐuděng le.
Xin lỗi, phiền ông phải đợi lâu.
对不起,是我的错。
duìbuqǐ, shì wǒ de cuò.
Xin lỗi, là sai sót của tôi.
对不起,给你添麻烦了。
duìbùqǐ, gěi nǐ tiānmáfanle.
Xin lỗi, đã làm phiền bạn.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【对不起】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap