华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
房贷
【房貸】
fáng dài
NOUN
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
房
贷
NOUN
1.
mortgage; housing loan
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【房贷】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View