飞过

【飛過】
fēi guò
Urutan Goresan
Definisi
1.

to fly over; to fly past

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【飞过】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi