华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
干净
【乾淨】
gān jìng
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
干
净
WORD
1.
clean; neat
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【干净】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View