干嘛

【幹嘛】
gàn máPhrase
Stroke Order
Phrase
1.

what now?; what are you doing?

No examples available for this definition.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【干嘛】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap