▼ stt, adj
1. cheerful and optimistic
我们高高兴兴地回家。
We happily went home.
他今天很高兴。
Hôm nay anh ấy rất vui.
我高兴得跳了起来。
Tôi vui đến mức nhảy cẫng lên.
我们高兴地玩耍着。
Chúng tôi vui vẻ chơi đùa.
他高兴至极,笑得合不拢嘴。
Anh ấy vui tột cùng, cười không ngớt.
▼ stt, adj
1. gaily
我们高高兴兴去看电影。
We happily went to see a movie.
你的到来高兴了我。
Anh ấy đến làm tôi vui.
他的话高兴了大家。
Lời anh ấy nói làm mọi người vui vẻ.
▼ stt, adj
1. in a good mood
我们高高兴兴去公园。
We happily went to the park.
▼ Usage note
1. pronounced [gāo gao xìng xìng] in Taiwan
Illustration
