公众号

【公眾號】
gōng zhòng hào HSK 1NOUN
Stroke Order
Noun5 examples
1.

the public

该建筑群明天向公众开放。
gāi jiàn zhù qún míngtiān xiàng gōngzhòng kāifàng.
The complex opens to the public tomorrow.
我们来这里是为公众服务。
wǒmen lái zhèlǐ shì wèi gōngzhòng fúwù.
We are here to provide a service for the public.
政府回应了公众的关切。
zhèngfǔ huíyìngle gōngzhòng de guānqiè.
The government responded to the public's concerns.
我关注了一个美食公众号。
wǒ guānzhùle yīgè měishí gōngzhòng hào.
Tôi đã theo dõi một tài khoản công khai về ẩm thực.
这个公众号每天更新内容。
zhège gōngzhòng hào měitiān gēngxīn nèiróng.
Tài khoản công khai này cập nhật nội dung mỗi ngày.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【公众号】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap