孤身

gū shēnNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

alone; lonely

但你不会孤身前往。
dàn nǐ bùhuì gūshēn qiánwǎng
But you won't be going alone.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【孤身】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi